» Non-Financial

Company Directors
Cố vấn doanh nghiệp
Tin tức và TCBC
Giao dịch cổ đông lớn
Cổ đông lớn
Công ty con Lịch và sự kiện
Các công ty đổi tên
Các công ty đổi trạng thái

» Analyst Spreadsheet

Quick View(PDF)
Trader(PDF)
Dossier(PDF)
Download Analyst Template
Analyst Spreadsheet
Download Master Template
Annual Master Spreadsheet
Quarterly Master Spreadsheet
Annual & Quaterly Master Spreadsheet
Valuation Model Template
Valuation Model Spreadsheet
Business Risk(PDF)
Credit Metrics(PDF)
Annual Reports

Để biết thêm các thông tin về các dịch vụ, sản phẩm cũng như hiểu rõ hơn vì sao các giải pháp dịch vụ khách hàng của WVB không chỉ giảm được chi phí cho khách hàng mà còn nâng cao sự hài lòng từ phía khách hàng xin vui lòng liên hệ với chúng tôi tại địa chỉ: .

1000MERCIS - NUMBERLY

Mã WVB : FRA000030925 Quốc gia : French Republic (France)
Ngành công nghiệp SIC : ADVERTISING, NEC (7319) ISIN : FR0010285965
Ngành công nghiệp FTA : DIVERSIFIED MEDIA (470)  
Company status: ACTIVE  

» Hồ sơ tổng công ty :

Profile in brief:
The Company specializes in providing interactive advertising and marketing services. The Company provides innovative solutions for companies willing to optimise their customer acquisition and retention through interactive media (Internet, mobile phones and tablets).
Số điện thoại : 33 149490660 Số Fax : 149490661
Chủ tịch : YSEULYS COSTES Kiểm toán : CABINET BELLOT MULLENBACH & ASSOCIES
Tổng giám đốc / Giám đốc điều hành : THIBAUT MUNIER

» Những chỉ số chính

Net Profit Margin (%) 6.23  
Operating Margin (%) 9.18  
Return on Assets (%) 4.34  
Return on Equity (%) 8.20  
Employees 384  

» Chỉ số tài chính

  Annual (2018)
Income Statement
('000 EUR )
Sales/Total Revenue 68,093  
EBITDA 9,661  
EBIT 6,167  
Net Income 4,239  
Balance Sheet
( '000 EUR)
Total Current Assets 55,295  
Total Assets 95,365  
Current Liabilities 29,769  
Total Liabilities & Debt 47,229  
Total Equity 48,136  
Cashflow
( '000 EUR)
Net Income/Staring Line 3,831  
Cash from Operating 2,607  
Cash from Investing -3,529  
Cash from Financing -12,815  
Cash & Equivalent Yr End 18,622