» Non-Financial

Company Directors
Cố vấn doanh nghiệp
Tin tức và TCBC
Giao dịch cổ đông lớn
Cổ đông lớn
Công ty con Lịch và sự kiện
Các công ty đổi tên
Các công ty đổi trạng thái

» Analyst Spreadsheet

Quick View(PDF)
Trader(PDF)
Dossier(PDF)
Download Analyst Template
Analyst Spreadsheet
Download Master Template
Annual Master Spreadsheet
Quarterly Master Spreadsheet
Annual & Quaterly Master Spreadsheet
Valuation Model Template
Valuation Model Spreadsheet
Business Risk(PDF)
Credit Metrics(PDF)
Annual Reports

Để biết thêm các thông tin về các dịch vụ, sản phẩm cũng như hiểu rõ hơn vì sao các giải pháp dịch vụ khách hàng của WVB không chỉ giảm được chi phí cho khách hàng mà còn nâng cao sự hài lòng từ phía khách hàng xin vui lòng liên hệ với chúng tôi tại địa chỉ: .

ASAHI RUBBER

Mã WVB : JPN000032422 Quốc gia : Japan
Ngành công nghiệp SIC : FABRICATED RUBBER PDS, NEC (3069) ISIN : JP3117300008
Ngành công nghiệp FTA : DIVERSIFIED CHEMICALS ETC. (620)  
Company status: ACTIVE  

» Hồ sơ tổng công ty :

Profile in brief:
The Company is a Japan-based company mainly engaged in the manufacture and sale of industrial rubber products, as well as medical and sanitary rubber products.
Số điện thoại : 81 48 650 6051 Số Fax : 48 650 5201
Chủ tịch : YOICHIRO WATANABE Kiểm toán : TOYO HORWATH (FORMERLY TOYO & CO)
Tổng giám đốc / Giám đốc điều hành : N/A

» Những chỉ số chính

Net Profit Margin (%) 4.57  
Operating Margin (%) 6.89  
Return on Assets (%) 3.36  
Return on Equity (%) 8.01  
Employees 561  

» Chỉ số tài chính

  Annual (2018)
Income Statement
('000 JPY )
Sales/Total Revenue 7,706,452  
EBITDA 981,149  
EBIT 504,450  
Net Income 352,401  
Balance Sheet
( '000 JPY)
Total Current Assets 5,367,650  
Total Assets 10,449,522  
Current Liabilities 3,126,679  
Total Liabilities & Debt 5,978,107  
Total Equity 4,471,415  
Cashflow
( '000 JPY)
Net Income/Staring Line 521,275  
Cash from Operating 540,951  
Cash from Investing -747,686  
Cash from Financing -107,017  
Cash & Equivalent Yr End 834,479